嶽山

yuè shān nhạc san

Hán Việt: nhạc san · Pinyin: yuè shān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 山名。即狄山; 乐器部件名。琴额用以架弦的横木。参阅《律吕正义后编.乐器考.琴》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.山名。即狄山。 2.乐器部件名。琴额用以架弦的横木。参阅《律吕正义后编.乐器考.琴》。