嶽旦 yuè dàn · nhạc đán Hán Việt: nhạc đán · Pinyin: yuè dàn Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 旦 (đán)Pinyinyuè dànHán Việtnhạc đánCấu tạo嶽 + 旦 · nhạc + đán nghĩa thành phần: nhạc + đán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"岳旦"; 对人诞辰的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岳旦"。 2.对人诞辰的美称。