嶽武穆

yuè wǔ mù nhạc võ mục

Hán Việt: nhạc võ mục · Pinyin: yuè wǔ mù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (võ) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宋代名将岳飞。武穆为其谥号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宋代名将岳飞。武穆为其谥号。