嶽瀆 nhạc độc Hán Việt: nhạc độc Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 瀆 (độc)Hán Việtnhạc độcCấu tạo嶽 + 瀆 · nhạc + độc nghĩa thành phần: nhạc + độc