嶽靈

yuè líng nhạc linh

Hán Việt: nhạc linh · Pinyin: yuè líng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhạc) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"岳灵"; 山岳的灵气﹑精气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岳灵"。 2.山岳的灵气﹑精气。