嶽秀 yuè xiù · nhạc tú Hán Việt: nhạc tú · Pinyin: yuè xiù Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 秀 (tú)Pinyinyuè xiùHán Việtnhạc túCấu tạo嶽 + 秀 · nhạc + tú nghĩa thành phần: nhạc + tú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"岳秀"; 山岳秀丽。多用以比喻人物翘秀。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岳秀"。 2.山岳秀丽。多用以比喻人物翘秀。