嶽鄙 yuè bǐ · nhạc bỉ Hán Việt: nhạc bỉ · Pinyin: yuè bǐ Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 鄙 (bỉ)Pinyinyuè bǐHán Việtnhạc bỉCấu tạo嶽 + 鄙 · nhạc + bỉ nghĩa thành phần: nhạc + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接近山岳的边鄙城邑。岳,多作"岳"。Tân Hoa Tự Điển 1.接近山岳的边鄙城邑。岳,多作"岳"。