嶽鎮 yuè zhèn · nhạc trấn Hán Việt: nhạc trấn · Pinyin: yuè zhèn Tổng quan Cấu tạo: 嶽 (nhạc) + 鎮 (trấn)Pinyinyuè zhènHán Việtnhạc trấnCấu tạo嶽 + 鎮 · nhạc + trấn nghĩa thành phần: nhạc + trấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"岳镇"; 指封疆大吏; 指四岳等名山。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"岳镇"。 2.指封疆大吏。 3.指四岳等名山。