岷江

mín jiāng dân giang

Hán Việt: dân giang · Pinyin: mín jiāng

Tổng quan

sông Mân, Tứ Xuyên

Cấu tạo: (dân) + (giang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sông Mân, Tứ Xuyên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。在四川省境,源出阿壩藏族羌族自治州松潘縣西北岷山,南流經成都市、眉山市、樂山市,至宜賓市注入長江。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长江上游川江段四大支流之一。源于岷山,流经四川盆地西部,在宜宾入长江。长711千米。长江水量最丰富的支流。都江堰市(原灌县)以下进入成都平原,有著名的都江堰灌区。乐山以下可终年通航。

Eng

  • CC-CEDICT Min River, Sichuan
  • Cihui Min River, Sichuan