岷瀆

mín dú dân độc

Hán Việt: dân độc · Pinyin: mín dú

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即岷山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即岷山。