岷益

mín yì dân ích

Hán Việt: dân ích · Pinyin: mín yì

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (ích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代泛指四川北部地区。岷,指岷(汶)山郡;益,指益州。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代泛指四川北部地区。岷,指岷(汶)山郡;益,指益州。