岸壁

ngạn bích

Hán Việt: ngạn bích

Tổng quan

ke, bến (cảng)

Cấu tạo: (ngạn) + (bích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ke, bến (cảng)

ja

  • JMdict quay|wharf|jetty|wall-like shoreline|cliff wall