岸壁
ngạn bích
Hán Việt: ngạn bích
Tổng quan
ke, bến (cảng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cầu cảng
- Tần suất từ ke, bến (cảng)
Mainland
- Kaggle Zh-Vi quay
Eng
- JMdict quay
- JMdict wharf
- JMdict jetty
- JMdict wall-like shoreline
- JMdict cliff wall
- Tần suất từ quay
ja
- JMdict 岸壁(がんぺき)