岸壁

ngạn bích

Hán Việt: ngạn bích

Tổng quan

ke, bến (cảng)

Cấu tạo: 岸 (ngạn) + 壁 (bích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầu cảng
  • Tần suất từ ke, bến (cảng)

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quay

Eng

  • JMdict quay
  • JMdict wharf
  • JMdict jetty
  • JMdict wall-like shoreline
  • JMdict cliff wall
  • Tần suất từ quay

ja

  • JMdict 岸壁(がんぺき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

壁助 · 壁厢 · 壁咚 · 壁垒 · 壁報 · 壁塞 · 壁壘 · 壁定