岸狱

ngạn ngục

Hán Việt: ngạn ngục

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạn) + (ngục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牢獄。語本《詩經.小雅.小宛》:「哀我填寡,宜岸宜獄。」也作「犴獄」。