岸線

ngạn tuyến

Hán Việt: ngạn tuyến

Tổng quan

khu bờ sông; khu cảng; bến tàu (vùng sát bờ nước)

Cấu tạo: 岸 (ngạn) + 线 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bờ

Từ liên quan

Gần nghĩa

岸上 · 岸壁 · 岸标 · 岸樹 · 岸灞 · 岸然 · 岸边 · 岸頭