岸邊

àn biān ngạn biên

Hán Việt: ngạn biên · Pinyin: àn biān

Tổng quan

bờ

Cấu tạo: (ngạn) + (biên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河、湖、海等水域旁的陸地。如:「岸邊垂柳隨風搖曳,十分好看。」《儒林外史》第四三回:「兩隻大鹽船,被風橫掃了,抵在岸邊。」

Eng

  • CC-CEDICT shore
  • Cihui shore