岸限 ngạn hạn Hán Việt: ngạn hạn Tổng quan Cấu tạo: 岸 (ngạn) + 限 (hạn)Hán Việtngạn hạnCấu tạo岸 + 限 · ngạn + hạn nghĩa thành phần: ngạn + hạn