岸頭

ngạn đầu

Hán Việt: ngạn đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngạn) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngạn đầu (雜語)苦海之岸。無門關曰:「於生死岸頭,得大自在。」☸

Eng

  • Cihui 岸頭 ntou n. bank (of river/lake/etc.)

ja

  • JMdict shore|wharf