巋嵬 kuī wéi · vị ngôi Hán Việt: vị ngôi · Pinyin: kuī wéi Tổng quan Cấu tạo: 巋 (vị) + 嵬 (ngôi)Pinyinkuī wéiHán Việtvị ngôiCấu tạo巋 + 嵬 · vị + ngôi nghĩa thành phần: vị + ngôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 高大。Tân Hoa Tự Điển 1.高大。