岿然
vị nhiên
Hán Việt: vị nhiên · Pinyin: kuī rán
Tổng quan
lù lù: sừng sững/cao ngất/cao chót vót
高大独立的样子:~不动, ~独存。
高大獨立的樣子。《初刻拍案驚奇》卷三七:「唯莊內一堂巋然,僕妾皆盡。」《聊齋志異.卷一.嬌娜》:「惟見高冢巋然,巨穴無底。」
Nghĩa
Việt
- Cihui lù lù: sừng sững/cao ngất/cao chót vót
- Tần suất từ sừng sững; cao ngất; cao chót vót
- Biên soạn 巋然 uīrán* v.p. towering; lofty
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高大独立的样子:~不动, ~独存。
Eng
- Cihui 巋然 uīrán* v.p. towering; lofty
- Tần suất từ 巋然 uīrán* v.p. towering; lofty