峛崺

lǐ yǐ lệ dĩ

Hán Việt: lệ dĩ · Pinyin: lǐ yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (dĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逦迤。连绵不断貌; 供上下行走的斜道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逦迤。连绵不断貌。 2.供上下行走的斜道。