峡口

xiá kǒuhạp khẩu

Hán Việt: hạp khẩu · Pinyin: xiá kǒu

Tổng quan

cửa biển hẹp, eo sông; hẻm núi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指西陵峡口,为长江出蜀的险隘。 2.泛称峡谷之口。

Cấu tạo: 峽 (hạp) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạp khẩu
  • Tần suất từ cửa biển hẹp, eo sông; hẻm núi; hạp khẩu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指西陵峡口,为长江出蜀的险隘。 2.泛称峡谷之口。
  • Kaggle Zh-Vi narrows

Eng

  • Tần suất từ narrows

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北