峡崥

xiá pí

Pinyin: xiá pí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.山足。

Cấu tạo: 峽 (hạp) + 崥

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.山足。

Từ liên quan

Gần nghĩa

峡口 · 峡江 · 峡湾 · 峡谷 · 峡路 · 峡部 · 峽石 · 峽路