峽紙 xiá zhǐ · hạp chỉ Hán Việt: hạp chỉ · Pinyin: xiá zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 峽 (hạp) + 紙 (chỉ)Pinyinxiá zhǐHán Việthạp chỉCấu tạo峽 + 紙 · hạp + chỉ nghĩa thành phần: hạp + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代峡州所产的纸。质坚韧,久藏不损。Tân Hoa Tự Điển 1.古代峡州所产的纸。质坚韧,久藏不损。