峡路

xiá lùhạp lộ

Hán Việt: hạp lộ · Pinyin: xiá lù

Tổng quan

(địa lý,địa chất) đèo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.峡谷中的道路或航道。

Cấu tạo: 峽 (hạp) + 路 (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hẻm núi
  • Tần suất từ (địa lý,địa chất) đèo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.峡谷中的道路或航道。
  • Kaggle Zh-Vi col

Eng

  • Tần suất từ col

Đức

  • Handedict Gebirgspass

Từ liên quan

Gần nghĩa

峡口 · 峡江 · 峡湾 · 峡谷 · 峡部 · 峽石 · 峽路 · 路上