峽門 xiá mén · hạp môn Hán Việt: hạp môn · Pinyin: xiá mén Tổng quan Cấu tạo: 峽 (hạp) + 門 (môn)Pinyinxiá ménHán Việthạp mônCấu tạo峽 + 門 · hạp + môn nghĩa thành phần: hạp + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指瞿塘峡西首入口处。Tân Hoa Tự Điển 1.指瞿塘峡西首入口处。