峣峥

yáo zhēngnghiêu tranh

Hán Việt: nghiêu tranh · Pinyin: yáo zhēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"峣崝"。 2.高峻。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

高峻的樣子。《文選.張衡.思玄賦》:「勉自強而不息兮,蹈玉階之嶢崢。」

Cấu tạo: 嶢 (nghiêu) + 崢 (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峣崝"。 2.高峻。

Từ liên quan

Gần nghĩa

峥嵘 · 峥嵘岁月 · 峣屼 · 峣岩 · 峣峣 · 峣崅 · 峣崎 · 峣崝