嶢然 yáo rán · nghiêu nhiên Hán Việt: nghiêu nhiên · Pinyin: yáo rán Tổng quan Cấu tạo: 嶢 (nghiêu) + 然 (nhiên)Pinyinyáo ránHán Việtnghiêu nhiênCấu tạo嶢 + 然 · nghiêu + nhiên nghĩa thành phần: nghiêu + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"巆然"; 突出;特出。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"巆然"。 2.突出;特出。