嶠外 jiào wài · kiệu ngoại Hán Việt: kiệu ngoại · Pinyin: jiào wài Tổng quan Cấu tạo: 嶠 (kiệu) + 外 (ngoại)Pinyinjiào wàiHán Việtkiệu ngoạiCấu tạo嶠 + 外 · kiệu + ngoại nghĩa thành phần: kiệu + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?外"; 即岭外,指五岭以南的地区。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?外"。 2.即岭外,指五岭以南的地区。