峨冕

é miǎn nga miện

Hán Việt: nga miện · Pinyin: é miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (miện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"峩冕"; 高冠。古代大夫以上所服。亦指戴高冕;受爵赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峩冕"。 2.高冠。古代大夫以上所服。亦指戴高冕;受爵赏。