峨峨湯湯
nga nga thang thang
Hán Việt: nga nga thang thang · Pinyin: é é shāng shāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容乐声高亢奔放。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峨峨汤汤"。 2.形容乐声高亢奔放。
Hán Việt: nga nga thang thang · Pinyin: é é shāng shāng