峨巍 é wēi · nga nguy Hán Việt: nga nguy · Pinyin: é wēi Tổng quan Cấu tạo: 峨 (nga) + 巍 (nguy)Pinyiné wēiHán Việtnga nguyCấu tạo峨 + 巍 · nga + nguy nghĩa thành phần: nga + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"峩巍"; 高大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峩巍"。 2.高大貌。