峨弁

é biàn nga biện

Hán Việt: nga biện · Pinyin: é biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"峩弁"; 武官戴的高冠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峩弁"。 2.武官戴的高冠。