峨然

é rán nga nhiên

Hán Việt: nga nhiên · Pinyin: é rán

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.高聳的樣子。唐.皮日休〈鄙孝議下篇〉:「所在之州鄙,礱石峨然。」 2.卓然不凡的樣子。《抱朴子.外篇.刺驕》:「其或峨然守正,確爾不移。」南朝宋.劉義慶《世說新語.賞譽上》劉孝標注引晉諸公贊曰:「嶠常慕其舅夏侯玄為人,故於朝士中峨然不群,時類憚其風節。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高貌; 卓然特立貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高貌。 2.卓然特立貌。