峨舸

é gěnga khả

Hán Việt: nga khả · Pinyin: é gě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"峩舸"。 2.高大的船。

Cấu tạo: 峨 (nga) + 舸 (khả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峩舸"。 2.高大的船。

Từ liên quan

Gần nghĩa

峨𠀧 · 峨冠 · 峨山 · 峨嵋 · 峨眉 · 峨螺 · 峨山县 · 峨嵋山