峨螺

nga loa

Hán Việt: nga loa

Tổng quan

(động vật học) ốc buxin

新华 · Tân Hoa Đại lục

動物名。腹足綱峨螺科,軟體動物。殼卵圓錐形,螺塔高,殼口大,殼面有刻紋,白色無光澤,殼長三寸餘,棲近海泥沙中。也稱為「衣螺」。

Cấu tạo: 峨 (nga) + 螺 (loa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ốc nga
  • Tần suất từ (động vật học) ốc buxin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。腹足綱峨螺科,軟體動物。殼卵圓錐形,螺塔高,殼口大,殼面有刻紋,白色無光澤,殼長三寸餘,棲近海泥沙中。也稱為「衣螺」。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi whelk

Eng

  • Tần suất từ whelk

Từ liên quan

Gần nghĩa

峨𠀧 · 峨冠 · 峨山 · 峨嵋 · 峨眉 · 螺丝 · 螺刀 · 螺号