峨闕

é quē nga khuyết

Hán Việt: nga khuyết · Pinyin: é quē

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"峨阙"; 高大的宫阙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峨阙"。 2.高大的宫阙。