峨髻

é jì nga kế

Hán Việt: nga kế · Pinyin: é jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高髻。唐.李賀〈河南府試十二月樂詞.二月〉:「金翹峨髻愁暮雲,沓颯起舞真珠裙。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 高高的发髻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.高高的发髻。

Eng

  • Cihui 峨髻 jì n. large chignon or knot of hair, worn atop the head