峨鬟

é huán nga hoàn

Hán Việt: nga hoàn · Pinyin: é huán

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"峩鬟"; 高高的环形发髻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"峩鬟"。 2.高高的环形发髻。