峭严 qiào yán·tiễu nghiêm Hán Việt: tiễu nghiêm · Pinyin: qiào yán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.严峻。 Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 嚴 (nghiêm)Pinyinqiào yánHán Việttiễu nghiêmCấu tạo峭 + 嚴 · tiễu + nghiêm nghĩa thành phần: tiễu + nghiêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.严峻。 Từ liên quan Gần nghĩa严令 · 严冬 · 严刑 · 严办 · 严加 · 严厉 · 严命 · 严复