峭健 qiào jiàn·tiễu kiện Hán Việt: tiễu kiện · Pinyin: qiào jiàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.形容文笔刚健。 Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 健 (kiện)Pinyinqiào jiànHán Việttiễu kiệnCấu tạo峭 + 健 · tiễu + kiện nghĩa thành phần: tiễu + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.形容文笔刚健。 Từ liên quan Gần nghĩa健体 · 健保 · 健儿 · 健全 · 健力 · 健南 · 健友 · 健在