峭冷

qiào lěng tiễu lãnh

Hán Việt: tiễu lãnh · Pinyin: qiào lěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (lãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚直淡泊;严峻冷漠; 形容严寒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚直淡泊;严峻冷漠。 2.形容严寒。