峭刻 tiễu khắc Hán Việt: tiễu khắc Tổng quan Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 刻 (khắc)Hán Việttiễu khắcCấu tạo峭 + 刻 · tiễu + khắc nghĩa thành phần: tiễu + khắc Nghĩa EngCihui 峭刻 iàokè v.p. exacting; relentless; unkind; strictjaJMdict very rigorous|strict|cruel