峭厲

qiào lì tiễu lệ

Hán Việt: tiễu lệ · Pinyin: qiào lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (lệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋒芒外露。《論語.陽貨》「古之矜也廉」句下宋.朱熹.集注:「廉,謂稜角峭厲。」

Eng

  • Cihui 峭厲 qiàolì n. <wr.> 1. bitter; sharp (of wind/cold/etc.); harsh/sharp (of speech, etc.) 2. stern; severe; grim