峭崛 qiào jué · tiễu quật Hán Việt: tiễu quật · Pinyin: qiào jué Tổng quan Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 崛 (quật)Pinyinqiào juéHán Việttiễu quậtCấu tạo峭 + 崛 · tiễu + quật nghĩa thành phần: tiễu + quật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚健挺拔。Tân Hoa Tự Điển 1.刚健挺拔。