峭幽 qiào yōu · tiễu u Hán Việt: tiễu u · Pinyin: qiào yōu Tổng quan Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 幽 (u)Pinyinqiào yōuHán Việttiễu uCấu tạo峭 + 幽 · tiễu + u nghĩa thành phần: tiễu + u Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遒劲沉郁。Tân Hoa Tự Điển 1.遒劲沉郁。