峭澀

qiào sè tiễu sáp

Hán Việt: tiễu sáp · Pinyin: qiào sè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 严格不苟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.严格不苟。