峭深 qiào shēn · tiễu thâm Hán Việt: tiễu thâm · Pinyin: qiào shēn Tổng quan Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 深 (thâm)Pinyinqiào shēnHán Việttiễu thâmCấu tạo峭 + 深 · tiễu + thâm nghĩa thành phần: tiễu + thâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓寒意已深。Tân Hoa Tự Điển 1.谓寒意已深。