峭澗 qiào jiàn · tiễu giản Hán Việt: tiễu giản · Pinyin: qiào jiàn Tổng quan Cấu tạo: 峭 (tiễu) + 澗 (giản)Pinyinqiào jiànHán Việttiễu giảnCấu tạo峭 + 澗 · tiễu + giản nghĩa thành phần: tiễu + giản