峭直

qiào zhí tiễu trực

Hán Việt: tiễu trực · Pinyin: qiào zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (trực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛直嚴厲。《史記.卷一○一.袁盎鼂錯傳》:「錯為人峭直刻深。」《宋史.卷三一六.包拯傳》:「拯性峭直,惡吏苛刻。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陡峭直立:山峰~;严峻刚直:秉性~。

Eng

  • Cihui 峭直 iàozhí v.p. <wr.> upright and stern; strict