峭立

qiào lì tiễu lập

Hán Việt: tiễu lập · Pinyin: qiào lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễu) + (lập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.山壁直立。如:「要登上那峭立的崖壁,談何容易!」 2.形容人個性剛直。《北史.卷三○.盧玄傳》:「昔太丘道廣,許劭知而不顧;嵇生峭立,鍾會遇而絕言。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 陡立,直立; 形容性格刚正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.陡立,直立。 2.形容性格刚正。

Eng

  • Cihui 峭立 qiàolì v. rise steeply